Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hậu thuẫn" (1)
hậu thuẫn
Tiếng Anh
Động từto back, to support
Cuộc đàm phán do Mỹ hậu thuẫn.
US-backed negotiations.
Từ liên quan "hậu thuẫn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hậu thuẫn" (1)
Cuộc đàm phán do Mỹ hậu thuẫn.
US-backed negotiations.
